dàn mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa mặt ra, trình diện trước ai đó: "dàn mặt" chỉ hành động xuất hiện, đối diện trực tiếp với người khác, thường mang sắc thái tiêu cực như ép buộc, đối chất hoặc phô trương.
- Phơi bày bản thân: hành động tự đưa mình ra trước công chúng hoặc trước một người để chịu trách nhiệm, kiểm tra, hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta bắt tôi phải dàn mặt ra trước hội đồng. (Hắn ta ép tôi phải trình diện trước hội đồng.)
- Cô ấy không muốn dàn mặt trước đám đông sau vụ bê bối. (Cô ấy không muốn xuất hiện trước đám đông sau vụ bê bối.)
- Anh ta dàn mặt ra đòi nợ, không chịu rời đi. (Anh ta đối diện trực tiếp để đòi nợ, không chịu rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dàn mặt ra": nhấn mạnh hành động đưa mặt ra một cách cương quyết hoặc bất đắc dĩ.
- Dàn mặt ra mà nói, tôi không hề sợ anh. (Hãy đối diện trực tiếp mà nói, tôi không hề sợ anh.)
"dàn mặt trước": đứng trước ai đó để chịu trách nhiệm hoặc đối chất.
- Hắn ta phải dàn mặt trước tòa để trả lời. (Hắn ta phải trình diện trước tòa để trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Mặt (danh từ): bộ phận trên cơ thể người, phần trước của đầu; cũng chỉ sự thể diện, danh dự.
- Mặt mũi sáng sủa. (Khuôn mặt sáng sủa.)
Dàn (động từ): sắp xếp, bày ra, đưa ra một cách có tổ chức.
- Dàn quân ra trận. (Bố trí quân đội ra trận.)
Dàn hàng (động từ): sắp xếp thành hàng; không liên quan đến "dàn mặt".
Từ đồng nghĩa
- Trình diện: xuất hiện trước ai đó để báo cáo hoặc chịu trách nhiệm.
- Anh ta phải trình diện cảnh sát. (Anh ta phải xuất hiện trước cảnh sát.)
- Đối diện: đứng trước mặt ai đó, thường để đối chất.
- Họ đối diện nhau trong phòng xử. (Họ đứng trước mặt nhau trong phòng xử.)
- Phô trương: khoe khoang, trưng bày (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Cô ta thích phô trương bản thân. (Cô ta thích khoe khoang bản thân.)
Thành ngữ liên quan
- Dàn mặt ra mà nói: cụm từ khuyến khích đối diện trực tiếp, thẳng thắn.
- Đừng trốn tránh, hãy dàn mặt ra mà nói. (Đừng trốn tránh, hãy đối diện trực tiếp mà nói.)